lạt màu

lạt màu

Chiếc áo sơ mi cũ đã bị lạt màu sau nhiều lần giặt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phai màu, mất đi độ đậm hoặc độ tươi của màu sắc: "lạt màu" chỉ trạng thái màu sắc bị nhạt đi, không còn đậm, tươi hoặc rõ ràng như ban đầu, thường do tác động của thời gian, ánh sáng hoặc nước.
    • Thiếu sắc thái, không nổi bật: "lạt màu" cũng có thể được dùng để mô tả màu sắc nhợt nhạt, không chiều sâu hoặc không gây ấn tượng mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc áo đã lạt màu sau nhiều lần giặt. (Màu áo bị phai, không còn đỏ tươi như lúc mới mua.)
    • Bức tranh bị lạt màu phơi nắng quá lâu. (Màu sắc trong tranh trở nên nhợt nhạt, mất đi độ sáng.)
    • ấy chọn một tông màu lạt màu để trang trí phòng ngủ. ( ấy ưu tiên màu sắc nhẹ nhàng, không quá đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạt màu theo thời gian": quá trình phai màu tự nhiên do tác động của thời tiết hoặc thời gian.
    • Tấm rèm cửa đã lạt màu theo thời gian ánh nắng mặt trời. (Màu rèm mất dần độ đậm qua nhiều năm phơi nắng.)
  • "lạt màu hóa chất": màu sắc bị nhạt do tiếp xúc với chất tẩy hoặc hóa chất.
    • Vải bị lạt màu ngâm trong nước tẩy quá lâu. (Màu vải trở nên nhợt nhạt do tác động của hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Phai màu (tính từ): mất màu sắc ban đầu, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự như "lạt màu".
    • Bức ảnh đã phai màu theo năm tháng. (Màu ảnh bị mờ nhạt dần.)
  • Nhạt màu (tính từ): màu sắc không đậm, thiếu sức sốnggần nghĩa với "lạt màu".
    • Loại sơn này dễ nhạt màu khi tiếp xúc với nước. (Sơn nhanh mất độ đậm.)
  • Đậm màu (tính từ): màu sắc rõ ràng, đậm néttrái nghĩa với "lạt màu".
    • Chiếc áo này vẫn giữ được màu đậm giặt nhiều lần. (Màu áo vẫn tươi sáng, không phai.)
Từ đồng nghĩa
  • Phai: mất dần màu sắc ban đầu.
  • Nhạt: thiếu độ đậm, không rõ rệt.
Thành ngữ liên quan
  • Lạt màu như tro: mô tả màu sắc nhợt nhạt, không còn sức sống, giống như màu tro.
    • Sau cơn mưa, bức tường trông lạt màu như tro. (Bức tường mất đi màu sắc tươi sáng, trở nên xám xịt.)